iron horse

/'iaən'hɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
iron horse

The iron horse pulls a long train of freight cars across the prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ (lịch sử):
    • Đầu máy xe lửa, đầu máy hơi nước: Một thuật ngữ , mang tính ẩn dụ lịch sử, dùng để chỉ đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước, nhấn mạnh sức mạnh, độ bền bản chất bằng kim loại của .
    • Phương tiện giao thông bằng kim loại (nghĩa mở rộng): Đôi khi được dùng để chỉ các phương tiện khí bằng kim loại khác như xe đạp, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất vẫn đầu máy xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers crossed the continent on the iron horse. (Những người tiên phong đã băng qua lục địa trên "con ngựa sắt".)
    • The sound of the iron horse could be heard from miles away. (Tiếng của "con ngựa sắt" có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • In old western films, the arrival of the iron horse changed everything. (Trong các bộ phim miền Tây , sự xuất hiện của "con ngựa sắt" đã thay đổi mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron horse" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng trong văn học, lịch sử báo chí thế kỷ 19 để tượng trưng cho sự tiến bộ công nghiệp, sự chinh phục không gian địa sự thay đổi xã hội do đường sắt mang lại.
    • The iron horse brought an end to the era of the stagecoach. ("Con ngựa sắt" đã chấm dứt thời đại của xe ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotive (n): đầu máy xe lửa (từ tiêu chuẩn, ít mang sắc thái văn chương hơn).
  • Steam engine (n): động cơ hơi nước, đầu máy hơi nước (từ chỉ công nghệ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Steam locomotive: đầu máy hơi nước.
  • Train engine: đầu máy tàu hỏa.
Lưu ý về cách dùng
  • "Iron horse" một thuật ngữ lỗi thời mang tính văn chương/lịch sử. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "locomotive" hoặc "train engine" trong giao tiếp thông thường.
  • Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh nói về lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ, Cách mạng Công nghiệp, hoặc trong thơ ca, văn xuôi cổ điển.
iron horse

The iron horse pulls a long train of freight cars across the prairie.

danh từ
  1. ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạp...)